colour blindness
Định nghĩa
Danh từ:
Chứng mù màu: Tình trạng di truyền khiến một người không thể phân biệt được sự khác biệt giữa các sắc thái màu sắc, thường gặp nhất là khó phân biệt giữa màu đỏ và xanh lục hoặc xanh lam và vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người bị chứng mù màu không thể phân biệt màu đỏ với màu xanh lục.)
- (Chứng mù màu phổ biến ở nam giới hơn là nữ giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be colour blind": bị mù màu. (Anh ấy phát hiện mình bị mù màu khi trượt một bài kiểm tra ở trường.)
- "colour blindness test": bài kiểm tra mù màu. (Bài kiểm tra Ishihara là một bài kiểm tra mù màu phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Colour blind (tính từ): bị mù màu, không phân biệt được màu sắc. (Cô ấy bị mù màu và không thể nhìn thấy các con số trong các chấm tròn.)
- Colour vision deficiency (danh từ): thiếu hụt thị giác màu sắc (thuật ngữ y khoa chính xác hơn cho chứng mù màu). (Thiếu hụt thị giác màu sắc ảnh hưởng đến khoảng 8% nam giới.)
Từ đồng nghĩa
- Daltonism (dan từ): chứng mù màu (đặc biệt là mù màu đỏ-xanh lục), đặt theo tên nhà khoa học John Dalton. (Daltonism là một loại mù màu ảnh hưởng đến khả năng nhận biết màu đỏ-xanh lục.)
Các cụm từ liên quan
- Colour blindness test chart: bảng kiểm tra mù màu. (Bác sĩ nhãn khoa đã sử dụng bảng kiểm tra mù màu để chẩn đoán tình trạng này.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "colour blindness", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ:
- "Colour blindness to social issues": mù màu đối với các vấn đề xã hội (ám chỉ việc không nhận thức được sự khác biệt về chủng tộc hoặc văn hóa).
His colour blindness to racial discrimination made him seem insensitive. (Sự mù màu của anh ấy đối với phân biệt chủng tộc khiến anh ấy trông vô cảm.)